憶鱸 yì lú · ức lư Hán Việt: ức lư · Pinyin: yì lú Tổng quan Cấu tạo: 憶 (ức) + 鱸 (lư)Pinyinyì lúHán Việtức lưCấu tạo憶 + 鱸 · ức + lư nghĩa thành phần: ức + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹忆莼鲈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹忆莼鲈。