忉利 dāo lì·đao lợi Hán Việt: đao lợi · Pinyin: dāo lì Tổng quan (界名)見忉利天條。☸ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"忉利天"。 Cấu tạo: 忉 (đao) + 利 (lợi)Pinyindāo lìHán Việtđao lợiCấu tạo忉 + 利 · đao + lợi nghĩa thành phần: đao + lợi Nghĩa ViệtCihui (界名)見忉利天條。☸Tần suất từ [bktd] đao lợi (界名)見忉利天條。☸MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"忉利天"。 Từ liên quan Gần nghĩa忉利天 · 利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀