忉咄 dāo duō·đao đốt Hán Việt: đao đốt · Pinyin: dāo duō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹忉怛。啰嗦,唠叨。 Cấu tạo: 忉 (đao) + 咄 (đốt)Pinyindāo duōHán Việtđao đốtCấu tạo忉 + 咄 · đao + đốt nghĩa thành phần: đao + đốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹忉怛。啰嗦,唠叨。 Từ liên quan Gần nghĩa咄咄 · 咄嗟 · 忉利 · 忉忉 · 忉怛 · 忉利天 · 咄咄怪事 · 咄咄逼人