忉怛
đao đát
Hán Việt: đao đát · Pinyin: dāo dá
Tổng quan
ghĩ ngợi buồn thương. đao đát đao đát ☆Nghĩ ngợi buồn thương.
Nghĩa
Việt
- Cihui ghĩ ngợi buồn thương. đao đát đao đát ☆Nghĩ ngợi buồn thương.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷。漢.李陵〈答蘇武書〉:「異方之樂,秖令人悲,增忉怛耳。」三國魏.王粲〈登樓賦〉:「心悽愴以感發兮,意忉怛而憯惻。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忧伤;悲痛; 啰嗦,唠叨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.忧伤;悲痛。 2.啰嗦,唠叨。
Eng
- Cihui 忉怛 āodá v.p. grieved; distressed; sad