忌中

kị trung

Hán Việt: kị trung

Tổng quan

(雜語)謂人死後四十九日間,以修七七之齋會也。見四十九日條。☸

Cấu tạo: 忌 (kị) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)謂人死後四十九日間,以修七七之齋會也。見四十九日條。☸
  • Tần suất từ [bktd] kị trung (雜語)謂人死後四十九日間,以修七七之齋會也。見四十九日條。☸

Eng

  • JMdict mourning period
  • JMdict (in) mourning

ja

  • JMdict 忌中(きちゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人