忌事 kị sự Hán Việt: kị sự Tổng quan kị sự (雜語)謂戒律也。見戒條。☸ Cấu tạo: 忌 (kị) + 事 (sự)Hán Việtkị sựCấu tạo忌 + 事 · kị + sự nghĩa thành phần: kị + sự Nghĩa ViệtCihui kị sự (雜語)謂戒律也。見戒條。☸