忌克 jì kè · kị khắc Hán Việt: kị khắc · Pinyin: jì kè Tổng quan Cấu tạo: 忌 (kị) + 克 (khắc)Pinyinjì kèHán Việtkị khắcCấu tạo忌 + 克 · kị + khắc nghĩa thành phần: kị + khắc