忌前 kị tiền Hán Việt: kị tiền Tổng quan Cấu tạo: 忌 (kị) + 前 (tiền)Hán Việtkị tiềnCấu tạo忌 + 前 · kị + tiền nghĩa thành phần: kị + tiền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 忌妒他人的才能或聲望超過自己。《舊唐書.卷一九○.文苑傳中.賈曾傳》:「契苾何力沉毅持重,有統御之才,然頗有忌前之癖。」