忌嘴

jì zuǐkị chủy

Hán Việt: kị chủy · Pinyin: jì zuǐ

Tổng quan

ăn kiêng

新华 · Tân Hoa Đại lục

忌口。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

禁吃不相宜的東西。如:「拉肚子要忌嘴,別亂吃油膩的食物。」也作「忌口」。

Cấu tạo: 忌 (kị) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiêng ăn
  • VietPhrases ăn kiêng
  • Biên soạn avoid certain foods; be on a diet

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禁吃不相宜的東西。如:「拉肚子要忌嘴,別亂吃油膩的食物。」也作「忌口」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忌口。

Eng

  • Cihui 忌嘴 ìzuǐ v.o. avoid certain foods; be on a diet; Yào jiǎnféi, bìxū ∼. If you want to lose weight, you must stick to a diet

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子