忌奶 kị nãi Hán Việt: kị nãi Tổng quan Cấu tạo: 忌 (kị) + 奶 (nãi)Hán Việtkị nãiCấu tạo忌 + 奶 · kị + nãi nghĩa thành phần: kị + nãi