忌妻 kị thê Hán Việt: kị thê Tổng quan Cấu tạo: 忌 (kị) + 妻 (thê)Hán Việtkị thêCấu tạo忌 + 妻 · kị + thê nghĩa thành phần: kị + thê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 善妒的妻子。《梁書.卷五○.文學傳下.劉峻傳》:「敬通有忌妻,至於身操井臼;余有悍室,亦令家道轗軻。」EngCihui 忌妻 ìqī n. jealous wife