忌心 kị tâm Hán Việt: kị tâm Tổng quan Cấu tạo: 忌 (kị) + 心 (tâm)Hán Việtkị tâmCấu tạo忌 + 心 · kị + tâm nghĩa thành phần: kị + tâm Nghĩa EngCihui 忌心 ìxīn a.t. jealousy; envy