忌忮 kị kĩ Hán Việt: kị kĩ Tổng quan Cấu tạo: 忌 (kị) + 忮 (kĩ)Hán Việtkị kĩCấu tạo忌 + 忮 · kị + kĩ nghĩa thành phần: kị + kĩ