忌月

kị nguyệt

Hán Việt: kị nguyệt

Tổng quan

kị nguyệt (術語)正五九之三月也。見三長齋月條。☸

Cấu tạo: (kị) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kị nguyệt (術語)正五九之三月也。見三長齋月條。☸