忌語 jì yǔ · kị ngữ Hán Việt: kị ngữ · Pinyin: jì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 忌 (kị) + 語 (ngữ)Pinyinjì yǔHán Việtkị ngữCấu tạo忌 + 語 · kị + ngữ nghĩa thành phần: kị + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 认为不适宜而避免说的话:行业~。