忍人

rěn rén nhẫn nhân

Hán Việt: nhẫn nhân · Pinyin: rěn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫn) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残忍的人;硬心肠的人; 谓对别人忍心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残忍的人;硬心肠的人。 2.谓对别人忍心。