忍口 rěn kǒu · nhẫn khẩu Hán Việt: nhẫn khẩu · Pinyin: rěn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 口 (khẩu)Pinyinrěn kǒuHán Việtnhẫn khẩuCấu tạo忍 + 口 · nhẫn + khẩu nghĩa thành phần: nhẫn + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抑制食欲。Tân Hoa Tự Điển 1.抑制食欲。