忍古 rěn gǔ · nhẫn cổ Hán Việt: nhẫn cổ · Pinyin: rěn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 古 (cổ)Pinyinrěn gǔHán Việtnhẫn cổCấu tạo忍 + 古 · nhẫn + cổ nghĩa thành phần: nhẫn + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓坚守古道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓坚守古道。