忍土
nhẫn thổ
Hán Việt: nhẫn thổ · Pinyin: rěn tǔ
Tổng quan
nhẫn độ (界名)娑婆世界也。娑婆譯曰忍,又云堪忍世界。見娑婆條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nhẫn độ (界名)娑婆世界也。娑婆譯曰忍,又云堪忍世界。見娑婆條。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。娑婆世界。娑婆,梵语,意译为"忍"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。娑婆世界。娑婆,梵语,意译为"忍"。