忍地 nhẫn địa Hán Việt: nhẫn địa Tổng quan nhẫn địa (術語)無生法忍之悟地位也。大集經九曰:「是人不久得忍地。」☸ Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 地 (địa)Hán Việtnhẫn địaCấu tạo忍 + 地 · nhẫn + địa nghĩa thành phần: nhẫn + địa Nghĩa ViệtCihui nhẫn địa (術語)無生法忍之悟地位也。大集經九曰:「是人不久得忍地。」☸