忍害 rěn hài · nhẫn hại Hán Việt: nhẫn hại · Pinyin: rěn hài Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 害 (hại)Pinyinrěn hàiHán Việtnhẫn hạiCấu tạo忍 + 害 · nhẫn + hại nghĩa thành phần: nhẫn + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杀害。Tân Hoa Tự Điển 1.杀害。