忍容

rěn róng nhẫn dung

Hán Việt: nhẫn dung · Pinyin: rěn róng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫn) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容忍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容忍。