忍形 rěn xíng · nhẫn hình Hán Việt: nhẫn hình · Pinyin: rěn xíng Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 形 (hình)Pinyinrěn xíngHán Việtnhẫn hìnhCấu tạo忍 + 形 · nhẫn + hình nghĩa thành phần: nhẫn + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遁迹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遁迹。