忍愧

rěn kuì nhẫn quý

Hán Việt: nhẫn quý · Pinyin: rěn kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫn) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忍住羞愧。犹言厚着脸皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忍住羞愧。犹言厚着脸皮。