忍手 rěn shǒu · nhẫn thủ Hán Việt: nhẫn thủ · Pinyin: rěn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 手 (thủ)Pinyinrěn shǒuHán Việtnhẫn thủCấu tạo忍 + 手 · nhẫn + thủ nghĩa thành phần: nhẫn + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。放不开手。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。放不开手。