忍教 nhẫn giáo Hán Việt: nhẫn giáo Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 教 (giáo)Hán Việtnhẫn giáoCấu tạo忍 + 教 · nhẫn + giáo nghĩa thành phần: nhẫn + giáo Nghĩa EngCihui 忍教 ěnjiào f.e. how could one bear to ...?