忍殿 rěn diàn · nhẫn điện Hán Việt: nhẫn điện · Pinyin: rěn diàn Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 殿 (điện)Pinyinrěn diànHán Việtnhẫn điệnCấu tạo忍 + 殿 · nhẫn + điện nghĩa thành phần: nhẫn + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛殿。Tân Hoa Tự Điển 1.佛殿。