忍氣

rěn qì nhẫn khí

Hán Việt: nhẫn khí · Pinyin: rěn qì

Tổng quan

ắng nhịn nỗi giận, dằn lòng giận. nhẫn khí nhẫn khí ☆Gắng nhịn nỗi giận, dằn lòng giận.

Cấu tạo: (nhẫn) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắng nhịn nỗi giận, dằn lòng giận. nhẫn khí nhẫn khí ☆Gắng nhịn nỗi giận, dằn lòng giận.

Eng

  • Cihui 忍氣 ěnqì v.o. stifle/suppress anger