忍涕
nhẫn thế
Hán Việt: nhẫn thế · Pinyin: rěn tì
Tổng quan
hịn để khỏi bật khóc. nhẫn thế nhẫn thế ☆Nhịn để khỏi bật khóc.
Nghĩa
Việt
- Cihui hịn để khỏi bật khóc. nhẫn thế nhẫn thế ☆Nhịn để khỏi bật khóc.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹忍泪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹忍泪。
Eng
- Cihui 忍涕 ěntì v.o. hold back one's tears