忍界

nhẫn giới

Hán Việt: nhẫn giới

Tổng quan

nhẫn giới (界名)娑婆世界也。娑婆譯曰堪忍,又譯忍。以此界之眾生而堪忍於惡故也,又以菩薩於此土忍惡而為教化故也。見堪忍世界條。☸

Cấu tạo: (nhẫn) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẫn giới (界名)娑婆世界也。娑婆譯曰堪忍,又譯忍。以此界之眾生而堪忍於惡故也,又以菩薩於此土忍惡而為教化故也。見堪忍世界條。☸