忍草 rěn cǎo · nhẫn thảo Hán Việt: nhẫn thảo · Pinyin: rěn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 草 (thảo)Pinyinrěn cǎoHán Việtnhẫn thảoCấu tạo忍 + 草 · nhẫn + thảo nghĩa thành phần: nhẫn + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"忍辱草"。