忍行 nhẫn hành Hán Việt: nhẫn hành Tổng quan nhẫn hạnh (術語)忍辱之行也。維摩經方便品曰:「以忍調行攝諸恚怒。」☸ Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 行 (hành)Hán Việtnhẫn hànhCấu tạo忍 + 行 · nhẫn + hành nghĩa thành phần: nhẫn + hành Nghĩa ViệtCihui nhẫn hạnh (術語)忍辱之行也。維摩經方便品曰:「以忍調行攝諸恚怒。」☸