忍衣 rěn yī · nhẫn y Hán Việt: nhẫn y · Pinyin: rěn yī Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 衣 (y)Pinyinrěn yīHán Việtnhẫn yCấu tạo忍 + 衣 · nhẫn + y nghĩa thành phần: nhẫn + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即忍辱铠。Tân Hoa Tự Điển 1.即忍辱铠。