忍許

rěn xǔ nhẫn hứa

Hán Việt: nhẫn hứa · Pinyin: rěn xǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫn) + (hứa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 认可,认为。忍,通"认"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.认可,认为。忍,通"认"。