忍辱经 nhẫn nhục kinh Hán Việt: nhẫn nhục kinh Tổng quan nhẫn nhục kinh (經名)羅云忍辱經之略稱。☸ Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 辱 (nhục) + 经 (kinh)Hán Việtnhẫn nhục kinhCấu tạo忍 + 辱 + 经 · nhẫn + nhục + kinh nghĩa thành phần: nhẫn + nhục + kinh Nghĩa ViệtCihui nhẫn nhục kinh (經名)羅云忍辱經之略稱。☸