忍酷

rěn kù nhẫn khốc

Hán Việt: nhẫn khốc · Pinyin: rěn kù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫn) + (khốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残忍暴虐; 忍受惨痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残忍暴虐。 2.忍受惨痛。