忍鎧 rěn kǎi·nhẫn khải Hán Việt: nhẫn khải · Pinyin: rěn kǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"忍辱铠"。 Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 鎧 (khải)Pinyinrěn kǎiHán Việtnhẫn khảiCấu tạo忍 + 鎧 · nhẫn + khải nghĩa thành phần: nhẫn + khải Nghĩa ViệtCihui (術語)忍辱者,能防一切之外難,故譬以鎧。智度論十曰:「忍鎧心堅固,精進弓力強。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa忍仙 · 忍位 · 忍住 · 忍俊 · 忍保 · 忍冬 · 忍力 · 忍受