忍鎧 rěn kǎi · nhẫn khải Hán Việt: nhẫn khải · Pinyin: rěn kǎi Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 鎧 (khải)Pinyinrěn kǎiHán Việtnhẫn khảiCấu tạo忍 + 鎧 · nhẫn + khải nghĩa thành phần: nhẫn + khải Nghĩa ViệtCihui nhẫn khải (術語)忍辱者,能防一切之外難,故譬以鎧。智度論十曰:「忍鎧心堅固,精進弓力強。」☸