懺事

chàn shì sám sự

Hán Việt: sám sự · Pinyin: chàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (sám) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指延请僧道为亡灵祈祷之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指延请僧道为亡灵祈祷之事。

Eng

  • Cihui 懺事 hànshì n. ritual for penance/penitence