懺儀 chàn yí · sám nghi Hán Việt: sám nghi · Pinyin: chàn yí Tổng quan Cấu tạo: 懺 (sám) + 儀 (nghi)Pinyinchàn yíHán Việtsám nghiCấu tạo懺 + 儀 · sám + nghi nghĩa thành phần: sám + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忏法。Tân Hoa Tự Điển 1.忏法。