懺度 chàn dù · sám độ Hán Việt: sám độ · Pinyin: chàn dù Tổng quan Cấu tạo: 懺 (sám) + 度 (độ)Pinyinchàn dùHán Việtsám độCấu tạo懺 + 度 · sám + độ nghĩa thành phần: sám + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为死者拜祷忏悔使脱离苦海。度,超度。Tân Hoa Tự Điển 1.为死者拜祷忏悔使脱离苦海。度,超度。