懺摩 chàn mó · sám ma Hán Việt: sám ma · Pinyin: chàn mó Tổng quan Cấu tạo: 懺 (sám) + 摩 (ma)Pinyinchàn móHán Việtsám maCấu tạo懺 + 摩 · sám + ma nghĩa thành phần: sám + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忏悔。梵文ksama的音译。Tân Hoa Tự Điển 1.忏悔。梵文ksama的音译。