懺洗 chàn xǐ · sám tẩy Hán Việt: sám tẩy · Pinyin: chàn xǐ Tổng quan Cấu tạo: 懺 (sám) + 洗 (tẩy)Pinyinchàn xǐHán Việtsám tẩyCấu tạo懺 + 洗 · sám + tẩy nghĩa thành phần: sám + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓清心悔罪。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓清心悔罪。