懺禮

chàn lǐ sám lễ

Hán Việt: sám lễ · Pinyin: chàn lǐ

Tổng quan

sám lễ: cúng tạ lỗi/cúng sám hối

Cấu tạo: (sám) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sám lễ: cúng tạ lỗi/cúng sám hối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忏悔礼拜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忏悔礼拜。

Eng

  • Cihui 懺禮 hànlǐ n. <Budd.> penance/penitential ritual