懺舌

chàn shé sám thiệt

Hán Việt: sám thiệt · Pinyin: chàn shé

Tổng quan

Cấu tạo: (sám) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自陈己过表示忏悔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自陈己过表示忏悔。