懺除 chàn chú · sám trừ Hán Việt: sám trừ · Pinyin: chàn chú Tổng quan Cấu tạo: 懺 (sám) + 除 (trừ)Pinyinchàn chúHán Việtsám trừCấu tạo懺 + 除 · sám + trừ nghĩa thành phần: sám + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忏悔以去除(恶业)。Tân Hoa Tự Điển 1.忏悔以去除(恶业)。