忐忐忑忑
thảm thảm thắc thắc
Hán Việt: thảm thảm thắc thắc · Pinyin: tǎn tǎn tè tè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心神不定、膽怯。元.無名氏《抱妝盒》第四折:「急的俺忐忐忑忑把花言語謾支吾,當初當也波初,俺也拚的廝挺觸。」也作「忑忑忐忐」、「忐上忑下」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心神不安,胆怯。同“忑忑忐忐”。
- Tân Hoa Tự Điển 心神不安,胆怯。同忑忑忐忐”。