忒意 thắc ý Hán Việt: thắc ý Tổng quan Cấu tạo: 忒 (thắc) + 意 (ý)Hán Việtthắc ýCấu tạo忒 + 意 · thắc + ý nghĩa thành phần: thắc + ý Nghĩa EngCihui 忒意 tèyì a.t. <coll.> excessive