忒楞楞

tè léng léng thắc lăng lăng

Hán Việt: thắc lăng lăng · Pinyin: tè léng léng

Tổng quan

Cấu tạo: (thắc) + (lăng) + (lăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鳥飛聲、風吹的響聲。元.金仁傑《追韓信》第二折:「兀良我則見沙鷗驚起蘆花岸,忒楞楞飛過蓼花灘。」也作「忒楞」、「忒楞楞騰」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Eng

  • Cihui 忒楞楞 ēilènglèng on. sound of wind or flight of birds; flapping (of wings/etc.)