忖思
thốn tư
Hán Việt: thốn tư · Pinyin: cǔn sī
Tổng quan
suy nghĩ | cân nhắc | suy ngẫm | ước tính
Nghĩa
Việt
- Cihui suy nghĩ | cân nhắc | suy ngẫm | ước tính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 思忖,思量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.思忖,思量。
Eng
- CC-CEDICT to reckon|to consider|to ponder|to estimate
- Cihui to reckon; to consider; to ponder; to estimate