忖想 cǔn xiǎng · thốn tưởng Hán Việt: thốn tưởng · Pinyin: cǔn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 忖 (thốn) + 想 (tưởng)Pinyincǔn xiǎngHán Việtthốn tưởngCấu tạo忖 + 想 · thốn + tưởng nghĩa thành phần: thốn + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考虑。Tân Hoa Tự Điển 1.考虑。